• Mazda2 Sedan
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 509.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          509.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ50.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng564.400.000 VNĐ

      • Mazda2 Sedan Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 559.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          559.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ55.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng619.400.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 589.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          589.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ58.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng652.400.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 599.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          599.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng663.400.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback - Soul Red Crystal (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 607.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          607.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng672.200.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 597.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          597.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng661.200.000 VNĐ

      • Mazda2 Sedan Premium - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 567.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          567.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng628.200.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 SD 1.5L - Soul Red Crystal

      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 667.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          667.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng738.200.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 663.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          663.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng733.800.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 659.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          659.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ65.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng729.400.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 758.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          758.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng838.300.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 754.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng833.900.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 750.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          750.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng829.500.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Soul Red Crystal (SE)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 677.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng749.200.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Machine Grey/Snowflake White Pearl(SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 673.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng744.800.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Tiêu chuẩn (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 669.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng740.400.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

        * Ghế lái chỉnh điện


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 677.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          677.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng749.200.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


        *Ghế lái chỉnh điện

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 673.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          673.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng744.800.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


        *Ghế lái chỉnh điện

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 669.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          669.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng740.400.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 HB 1.5L - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 697.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          697.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng771.200.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 693.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          693.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng766.800.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 689.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          689.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ68.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng762.400.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


        *Ghế lái chỉnh điện

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 707.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          707.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng782.200.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


        *Ghế lái chỉnh điện

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 703.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          703.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ70.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng777.800.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


        *Ghế lái chỉnh điện

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 699.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          699.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng773.400.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới - Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.002.200.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng997.800.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng993.400.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.007.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.007.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.112.200.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.003.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.003.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.107.800.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 999.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.103.400.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới - Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.134.200.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới - Machine Grey/Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.129.800.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.125.400.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới - Soul Red Crystal (SE)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 912.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.007.700.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới- Machine Grey/Snowflake White Pearl(SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 908.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.003.300.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới - Tiêu chuẩn (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 904.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng998.900.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới - Soul Red Crystal (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.012.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.012.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.117.700.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới- Machine Grey/Snowflake White Pearl(SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.008.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.008.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.113.300.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới - Tiêu chuẩn (SE)
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.004.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.004.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.108.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda6 2.0L Soul Red Crystal
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 827.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          827.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng914.200.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 823.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          823.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng909.800.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 819.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          819.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ81.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng905.400.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.002.200.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng997.800.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng993.400.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.134.200.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.129.800.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.125.400.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Soul Red Crystal (SE)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 912.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          912.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ91.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.007.700.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Machine Grey/Snowflake White Pearl (SE)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 908.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          908.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng1.003.300.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Tiêu chuẩn (SE)

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 904.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          904.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng998.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • BT-50 4WD MT 2.2L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,198 cc
        148 HP/3,700 rpm
        375 Nm/1,500
        - 2,500 rpm

      • 620.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          620.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ62.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng686.500.000 VNĐ

      • BT-50 2WD AT 2.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 645.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          645.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ64.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng714.000.000 VNĐ

      • BT-50 4WD AT 3.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 3.2L

        197 Hp/ 3000 rpm
        470 Nm/1750
        - 2500 rpm

      • 799.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          799.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng883.400.000 VNĐ

      • BT-50 2WD ATH 2.2L (NEW)
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 699.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          699.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)4.500.000 VNĐ

        • Tổng cộng773.400.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue